露狀

lộ trạng

Hán Việt: lộ trạng

Tổng quan

tình trạng phủ sương, sự ướt sương, sự đẫm sương

Cấu tạo: (lộ) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng phủ sương, sự ướt sương, sự đẫm sương