露瓊 lù qióng · lộ quỳnh Hán Việt: lộ quỳnh · Pinyin: lù qióng Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 瓊 (quỳnh)Pinyinlù qióngHán Việtlộ quỳnhCấu tạo露 + 瓊 · lộ + quỳnh nghĩa thành phần: lộ + quỳnh