露田 lù tián · lộ điền Hán Việt: lộ điền · Pinyin: lù tián Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 田 (điền)Pinyinlù tiánHán Việtlộ điềnCấu tạo露 + 田 · lộ + điền nghĩa thành phần: lộ + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北魏田制﹐有露田﹑桑田﹑麻田之别。种谷物之田谓之"露田"。Tân Hoa Tự Điển 1.北魏田制﹐有露田﹑桑田﹑麻田之别。种谷物之田谓之"露田"。