露蓋

lù gài lộ cái

Hán Việt: lộ cái · Pinyin: lù gài

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (cái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车无帷盖。仪仗不整貌。借指君王栉风沐雨﹐戎马倥偬或蒙尘遭难; 泛指劳苦狼狈貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车无帷盖。仪仗不整貌。借指君王栉风沐雨﹐戎马倥偬或蒙尘遭难。 2.泛指劳苦狼狈貌。