露砌

lù qì lộ thế

Hán Việt: lộ thế · Pinyin: lù qì

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 露水沾湿的台阶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.露水沾湿的台阶。