露積 lù jī · lộ tích Hán Việt: lộ tích · Pinyin: lù jī Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 積 (tích)Pinyinlù jīHán Việtlộ tíchCấu tạo露 + 積 · lộ + tích nghĩa thành phần: lộ + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 露天堆积。Tân Hoa Tự Điển 1.露天堆积。