露立
lộ lập
Hán Việt: lộ lập · Pinyin: lù lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓无居处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓无居处。
Eng
- Cihui 露立 lùlì v. 1. stand outdoors 2. be without a place to live in
Hán Việt: lộ lập · Pinyin: lù lì