露第 lù dì · lộ đệ Hán Việt: lộ đệ · Pinyin: lù dì Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 第 (đệ)Pinyinlù dìHán Việtlộ đệCấu tạo露 + 第 · lộ + đệ nghĩa thành phần: lộ + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茶名。Tân Hoa Tự Điển 1.茶名。