露筋

lù jīn lộ cân

Hán Việt: lộ cân · Pinyin: lù jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肌肉消尽﹐血管突出貌; 地名。在江苏省高邮县南三十里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肌肉消尽﹐血管突出貌。 2.地名。在江苏省高邮县南三十里。