露簟

lù diàn lộ điệm

Hán Việt: lộ điệm · Pinyin: lù diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (điệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹席。因其清凉如沾露﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹席。因其清凉如沾露﹐故称。