露索 lù suǒ · lộ tác Hán Việt: lộ tác · Pinyin: lù suǒ Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 索 (tác)Pinyinlù suǒHán Việtlộ tácCấu tạo露 + 索 · lộ + tác nghĩa thành phần: lộ + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 露出身体被人搜查; 井绳。Tân Hoa Tự Điển 1.露出身体被人搜查。 2.井绳。