露網 lù wǎng · lộ võng Hán Việt: lộ võng · Pinyin: lù wǎng Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 網 (võng)Pinyinlù wǎngHán Việtlộ võngCấu tạo露 + 網 · lộ + võng nghĩa thành phần: lộ + võng