露網車 lù wǎng chē · lộ võng xa Hán Việt: lộ võng xa · Pinyin: lù wǎng chē Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 網 (võng) + 車 (xa)Pinyinlù wǎng chēHán Việtlộ võng xaCấu tạo露 + 網 + 車 · lộ + võng + xa nghĩa thành phần: lộ + võng + xa