露紅

lù hóng lộ hồng

Hán Việt: lộ hồng · Pinyin: lù hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲜艳的红色; 显现出红色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲜艳的红色。 2.显现出红色。