露網 lù wǎng · lộ võng Hán Việt: lộ võng · Pinyin: lù wǎng Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 網 (võng)Pinyinlù wǎngHán Việtlộ võngCấu tạo露 + 網 · lộ + võng nghĩa thành phần: lộ + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜘蛛在露天所结的网; 即露网车。Tân Hoa Tự Điển 1.蜘蛛在露天所结的网。 2.即露网车。