露胸 lòu xiōng · lộ hung Hán Việt: lộ hung · Pinyin: lòu xiōng Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 胸 (hung)Pinyinlòu xiōngHán Việtlộ hungCấu tạo露 + 胸 · lộ + hung nghĩa thành phần: lộ + hung