露色 lộ sắc Hán Việt: lộ sắc Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 色 (sắc)Hán Việtlộ sắcCấu tạo露 + 色 · lộ + sắc nghĩa thành phần: lộ + sắc Nghĩa EngCihui 露色 ùsè v.o. reveal one's feelings