露節

lù jié lộ tiết

Hán Việt: lộ tiết · Pinyin: lù jié

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 持节。意谓施令﹑执法; 指竹; 指寒秋时节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.持节。意谓施令﹑执法。 2.指竹。 3.指寒秋时节。