露花

lù huā lộ hoa

Hán Việt: lộ hoa · Pinyin: lù huā

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带露的花; 野地里的花; 露水。喻短暂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带露的花。 2.野地里的花。 3.露水。喻短暂。