露芽 lù yá · lộ nha Hán Việt: lộ nha · Pinyin: lù yá Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 芽 (nha)Pinyinlù yáHán Việtlộ nhaCấu tạo露 + 芽 · lộ + nha nghĩa thành phần: lộ + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"露牙"; 茶名; 指草木的嫩芽。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"露牙"。 2.茶名。 3.指草木的嫩芽。