露英

lù yīng lộ anh

Hán Việt: lộ anh · Pinyin: lù yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 露水﹐露珠; 花卉。喻美女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.露水﹐露珠。 2.花卉。喻美女。