露草

lù cǎo lộ thảo

Hán Việt: lộ thảo · Pinyin: lù cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (thảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鴨跖草的別名。參見「鴨跖草」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沾露的草; 草名。即鸭跖草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沾露的草。 2.草名。即鸭跖草。

ja

  • JMdict Asiatic dayflower (Commelina communis)