露營地

lù yíng dì lộ doanh địa

Hán Việt: lộ doanh địa · Pinyin: lù yíng dì

Tổng quan

(quân sự) trại quân đóng ngoài trời buổi tối, (quân sự) đóng trại buổi tối ở ngoài trời địa điểm cắm trại

Cấu tạo: (lộ) + (doanh) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (quân sự) trại quân đóng ngoài trời buổi tối, (quân sự) đóng trại buổi tối ở ngoài trời địa điểm cắm trại