露處 lù chù · lộ xử Hán Việt: lộ xử · Pinyin: lù chù Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 處 (xử)Pinyinlù chùHán Việtlộ xửCấu tạo露 + 處 · lộ + xử nghĩa thành phần: lộ + xử