露衣

lù yī lộ y

Hán Việt: lộ y · Pinyin: lù yī

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饱含露水的地衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饱含露水的地衣。