露表 lù biǎo · lộ biểu Hán Việt: lộ biểu · Pinyin: lù biǎo Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 表 (biểu)Pinyinlù biǎoHán Việtlộ biểuCấu tạo露 + 表 · lộ + biểu nghĩa thành phần: lộ + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹表露﹐披露; 指布告。Tân Hoa Tự Điển 1.犹表露﹐披露。 2.指布告。