露西

lù xī lộ tây

Hán Việt: lộ tây · Pinyin: lù xī

Tổng quan

Lucy

Cấu tạo: (lộ) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Lucy

Eng

  • CC-CEDICT Lucy
  • Cihui Lucy