露复 lù fù · lộ phục Hán Việt: lộ phục · Pinyin: lù fù Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 复 (phục)Pinyinlù fùHán Việtlộ phụcCấu tạo露 + 复 · lộ + phục nghĩa thành phần: lộ + phục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 施恩於人。《聊齋志異.卷二.聶小倩》:「蒙公子露覆,澤被髮膚。」MainlandTân Hoa Tự Điển 庇覆﹐庇护。Tân Hoa Tự Điển 1.庇覆﹐庇护。