露財 lộ tài Hán Việt: lộ tài Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 財 (tài)Hán Việtlộ tàiCấu tạo露 + 財 · lộ + tài nghĩa thành phần: lộ + tài Nghĩa EngCihui 露財 lòucái v.o. reveal wealth unintentionally