露跣

lù xiǎn lộ tiển

Hán Việt: lộ tiển · Pinyin: lù xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (tiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 露髻赤足﹐表示有罪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.露髻赤足﹐表示有罪。