露酒
lộ tửu
Hán Việt: lộ tửu · Pinyin: lù jiǔ
Tổng quan
rượu hoa quả; rượu trái cây。含有果汁或花香味的酒。
Nghĩa
Việt
- Cihui rượu hoa quả; rượu trái cây。含有果汁或花香味的酒。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用果类发酵制成的酒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用果类发酵制成的酒。
Eng
- Cihui 露酒 ùjiǔ n. punch; liquor mixed with fruit juice M:bēi/píng