露鍔 lù è · lộ ngạc Hán Việt: lộ ngạc · Pinyin: lù è Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 鍔 (ngạc)Pinyinlù èHán Việtlộ ngạcCấu tạo露 + 鍔 · lộ + ngạc nghĩa thành phần: lộ + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 露出刀剑锋刃; 比喻锋芒毕露咄咄逼人。Tân Hoa Tự Điển 1.露出刀剑锋刃。 2.比喻锋芒毕露咄咄逼人。