露陌 lù mò · lộ mạch Hán Việt: lộ mạch · Pinyin: lù mò Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 陌 (mạch)Pinyinlù mòHán Việtlộ mạchCấu tạo露 + 陌 · lộ + mạch nghĩa thành phần: lộ + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宝刀名。三国魏曹丕造。Tân Hoa Tự Điển 1.宝刀名。三国魏曹丕造。