露養 lù yǎng · lộ dưỡng Hán Việt: lộ dưỡng · Pinyin: lù yǎng Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 養 (dưỡng)Pinyinlù yǎngHán Việtlộ dưỡngCấu tạo露 + 養 · lộ + dưỡng nghĩa thành phần: lộ + dưỡng