露飲 lù yǐn · lộ ẩm Hán Việt: lộ ẩm · Pinyin: lù yǐn Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 飲 (ẩm)Pinyinlù yǐnHán Việtlộ ẩmCấu tạo露 + 飲 · lộ + ẩm nghĩa thành phần: lộ + ẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在露天饮食。表示刻苦修行; 指露天饮酒﹑饮茶。Tân Hoa Tự Điển 1.在露天饮食。表示刻苦修行。 2.指露天饮酒﹑饮茶。