露體

lù tǐlộ thể

Hán Việt: lộ thể · Pinyin: lù tǐ

Tổng quan

khỏa thân

新华 · Tân Hoa Đại lục

裸露身體。如:「赤身露體」。

Cấu tạo: 露 (lộ) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn naked

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裸露身體。如:「赤身露體」。

Eng

  • Cihui naked

Đức

  • Handedict nackt, entblößt

Từ liên quan

Gần nghĩa

體書 · 體會 · 體位 · 體例 · 體側 · 體內 · 體刑 · 體制