霸下 bà xià · phách hạ Hán Việt: phách hạ · Pinyin: bà xià Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 下 (hạ)Pinyinbà xiàHán Việtphách hạCấu tạo霸 + 下 · phách + hạ nghĩa thành phần: phách + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石碑下龟趺。传说为龙九子之一﹐螭头龟足﹐好负重。Tân Hoa Tự Điển 1.石碑下龟趺。传说为龙九子之一﹐螭头龟足﹐好负重。