霸世 bà shì · phách thế Hán Việt: phách thế · Pinyin: bà shì Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 世 (thế)Pinyinbà shìHán Việtphách thếCấu tạo霸 + 世 · phách + thế nghĩa thành phần: phách + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称霸于世。Tân Hoa Tự Điển 1.称霸于世。