霸僚

bà liáo phách liêu

Hán Việt: phách liêu · Pinyin: bà liáo

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (liêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指贤能有才德的僚佐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指贤能有才德的僚佐。