霸儒

bà rú phách nho

Hán Việt: phách nho · Pinyin: bà rú

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (nho)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强横有势的儒者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强横有势的儒者。