霸功

bà gōng phách công

Hán Việt: phách công · Pinyin: bà gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (công)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 霸主的功業。《淮南子.氾論》:「使管仲出死捐軀,不顧後圖,豈有此霸功哉?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称霸的业绩; 霸道。与"王道"相对而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称霸的业绩。 2.霸道。与"王道"相对而言。