霸國 bà guó · phách quốc Hán Việt: phách quốc · Pinyin: bà guó Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 國 (quốc)Pinyinbà guóHán Việtphách quốcCấu tạo霸 + 國 · phách + quốc nghĩa thành phần: phách + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在诸侯国中处于盟主地位的国家; 使国家强盛。Tân Hoa Tự Điển 1.在诸侯国中处于盟主地位的国家。 2.使国家强盛。