霸圖 bà tú · phách đồ Hán Việt: phách đồ · Pinyin: bà tú Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 圖 (đồ)Pinyinbà túHán Việtphách đồCấu tạo霸 + 圖 · phách + đồ nghĩa thành phần: phách + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称霸的雄图; 犹霸业﹐王业。谓建立国家; 犹霸国。Tân Hoa Tự Điển 1.称霸的雄图。 2.犹霸业﹐王业。谓建立国家。 3.犹霸国。