霸國 bà guó · phách quốc Hán Việt: phách quốc · Pinyin: bà guó Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 國 (quốc)Pinyinbà guóHán Việtphách quốcCấu tạo霸 + 國 · phách + quốc nghĩa thành phần: phách + quốc