霸頭

phách đầu

Hán Việt: phách đầu

Tổng quan

thủ lĩnh: thủ lãnh/trưởng nhóm/cai/lãnh chúa/chúa tể

Cấu tạo: (phách) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thủ lĩnh: thủ lãnh/trưởng nhóm/cai/lãnh chúa/chúa tể

Eng

  • Cihui 霸頭 àtóu n. 1. gang head 2. overlord; hegemon