霸官 bà guān · phách quan Hán Việt: phách quan · Pinyin: bà guān Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 官 (quan)Pinyinbà guānHán Việtphách quanCấu tạo霸 + 官 · phách + quan nghĩa thành phần: phách + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强横有势力的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.强横有势力的官吏。