霸川 bà chuān · phách xuyên Hán Việt: phách xuyên · Pinyin: bà chuān Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 川 (xuyên)Pinyinbà chuānHán Việtphách xuyênCấu tạo霸 + 川 · phách + xuyên nghĩa thành phần: phách + xuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即灞水。Tân Hoa Tự Điển 1.即灞水。