霸強 bà qiáng · phách cường Hán Việt: phách cường · Pinyin: bà qiáng Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 強 (cường)Pinyinbà qiángHán Việtphách cườngCấu tạo霸 + 強 · phách + cường nghĩa thành phần: phách + cường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称霸逞强。Tân Hoa Tự Điển 1.称霸逞强。