霸德

bà dé phách đức

Hán Việt: phách đức · Pinyin: bà dé

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹霸道。与"王道"相对而言; 指三国魏; 指霸业﹐王业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹霸道。与"王道"相对而言。 2.指三国魏。 3.指霸业﹐王业。