霸心 bà xīn · phách tâm Hán Việt: phách tâm · Pinyin: bà xīn Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 心 (tâm)Pinyinbà xīnHán Việtphách tâmCấu tạo霸 + 心 · phách + tâm nghĩa thành phần: phách + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称霸的心意﹐成就王业之心。Tân Hoa Tự Điển 1.称霸的心意﹐成就王业之心。